Élber

Élber

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Kashima 7 420 1 0 6.69
J1 League Nhật Bản J1 League Nhật Bản 7 420 1 0 6.69
Bahia 44 3162 8 2 6.99
Bahia 40 2417 4 2 6.93
Bahia 43 2772 5 5 6.93
Cruzeiro Bahia 42 1801 2 0 6.70
Cruzeiro 19 1188 3 1 6.68
Sport Recife 42 2500 7 1 6.76
Cruzeiro Coritiba 23 869 0 0
Cruzeiro 13 281 1 0
Cruzeiro 13 347 2 0
Cruzeiro 11 399 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia