Álex Arce
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 6
- Phút
- 410
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 221
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 21/44
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 24
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 3/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 155
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 66
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 15/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 57
- Điểm
- 7.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 17
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0