Werder Bremen vs VfB Stuttgart

Sat, 23 Feb 2019, 03:30

Bundesliga 18/19
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Bayern München Bayern München 34 24 6 4 +56 88:32 78
W W L W W
2 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 34 23 7 4 +37 81:44 76
W W D D D
3 RB Leipzig RB Leipzig 34 19 9 6 +34 63:29 66
L W W D W
4 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 34 18 4 12 +17 69:52 58
L W W W W
5 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 34 16 7 11 +13 55:42 55
W W W L D
6 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 34 16 7 11 +12 62:50 55
L L W D W
7 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 34 15 9 10 +12 60:48 54
W D D D D
8 Werder Bremen Werder Bremen 34 14 11 9 +9 58:49 53
W D D W D
9 1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim 34 13 12 9 +18 70:52 51
L W D D W
10 Fortuna Düsseldorf Fortuna Düsseldorf 34 13 5 16 -16 49:65 44
W L D W L
11 Hertha BSC Hertha BSC 34 11 10 13 -8 49:57 43
W D L W D
12 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 34 12 7 15 -11 46:57 43
W W L L L
13 SC Freiburg SC Freiburg 34 8 12 14 -15 46:61 36
L L D D D
14 FC Schalke 04 FC Schalke 04 34 8 9 17 -18 37:55 33
W D L L D
15 FC Augsburg FC Augsburg 34 8 8 18 -20 51:71 32
L L W L L
16 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 36 7 9 20 -38 34:72 30
L L D L L
17 Hannover 96 Hannover 96 34 5 6 23 -40 31:71 21
L L L W L
18 1. FC Nürnberg 1. FC Nürnberg 34 3 10 21 -42 26:68 19
L L D L D
Quy tắc
  • Promotion - Europa League (Group Stage)
  • Bundesliga (Relegation - Play Offs)
  • Promotion - Champions League (Group Stage)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm