Wanderers vs Racing Montevideo
Mon, 13 Apr 2026, 05:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
54 | 23 | 10 | 21 | 0 | 66:66 | 79 |
L
L
L
L
W
|
| 10 |
|
55 | 21 | 15 | 19 | +10 | 81:71 | 78 |
W
L
L
D
L
|
| 12 |
|
55 | 19 | 15 | 21 | +1 | 62:61 | 72 |
W
L
W
D
D
|
| 15 |
|
55 | 13 | 17 | 25 | -24 | 47:71 | 56 |
L
W
L
W
L
|
| 16 |
|
55 | 13 | 13 | 29 | -35 | 53:88 | 52 |
L
D
D
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
L
W
D
D
|
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
L
L
L
L
W
|
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
D
W
W
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
L
W
L
W
L
|
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 9 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 10 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
- Relegation - Segunda Division
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm