Velo Clube vs XV de Piracicaba
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 4 | 5 | 1 | +5 | 14:9 | 17 |
W
|
| 2 |
|
10 | 4 | 3 | 3 | +5 | 12:7 | 15 |
L
|
| 3 |
|
10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 10:10 | 13 |
L
|
| 4 |
|
10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 8:10 | 12 |
W
|
| 5 |
|
10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 7:10 | 12 |
L
|
| 6 |
|
10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 9:14 | 11 |
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 8:3 | 11 |
W
|
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 8:3 | 11 |
L
|
| 3 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 8:3 | 11 |
L
|
| 4 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 5:2 | 11 |
W
|
| 5 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 4:2 | 10 |
L
|
| 6 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 6:8 | 7 |
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6:6 | 6 |
W
|
| 2 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4:4 | 4 |
L
|
| 3 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 3:6 | 4 |
W
|
| 4 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 3:8 | 2 |
L
|
| 5 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2:7 | 2 |
L
|
| 6 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 3:8 | 1 |
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm