UMECIT vs Herrera
Tue, 24 Mar 2026, 09:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
20 | 8 | 10 | 2 | +7 | 35:28 | 34 |
W
D
W
W
D
|
| 0 |
|
16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 16:20 | 21 |
L
L
L
W
W
|
| 0 |
|
19 | 11 | 5 | 3 | +16 | 36:20 | 38 |
W
D
W
W
W
|
| 0 |
|
16 | 5 | 6 | 5 | +3 | 22:19 | 21 |
D
L
D
D
W
|
| 0 |
|
16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 22:25 | 20 |
W
D
L
L
L
|
| 0 |
|
16 | 3 | 5 | 8 | -8 | 19:27 | 14 |
L
D
L
L
L
|
| 0 |
|
16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 19:21 | 18 |
D
D
W
D
L
|
| 0 |
|
17 | 4 | 8 | 5 | +3 | 21:18 | 20 |
D
D
D
L
L
|
| 0 |
|
16 | 1 | 5 | 10 | -24 | 13:37 | 8 |
L
L
W
D
D
|
| 0 |
|
18 | 7 | 5 | 6 | +2 | 28:26 | 26 |
L
D
W
D
W
|
| 0 |
|
19 | 7 | 8 | 4 | +6 | 32:26 | 29 |
L
L
W
D
D
|
| 0 |
|
17 | 5 | 8 | 4 | +4 | 17:13 | 23 |
W
W
L
D
D
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm