Trem vs Tocantinópolis
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 5 | 3 | 1 | +11 | 20:9 | 18 |
D
|
| 2 |
|
9 | 5 | 2 | 2 | +4 | 17:13 | 17 |
D
|
| 3 |
|
9 | 3 | 4 | 2 | +1 | 14:13 | 13 |
D
|
| 4 |
|
9 | 3 | 3 | 3 | +1 | 11:10 | 12 |
D
|
| 5 |
|
9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 11:17 | 9 |
L
|
| 6 |
|
9 | 1 | 1 | 7 | -11 | 11:22 | 4 |
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 12:4 | 11 |
D
|
| 2 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 13:7 | 10 |
D
|
| 3 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 7:4 | 10 |
D
|
| 4 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 8:5 | 7 |
D
|
| 5 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5:4 | 5 |
L
|
| 6 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 7:8 | 4 |
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 8:5 | 7 |
D
|
| 2 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 4:6 | 7 |
D
|
| 3 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 3:5 | 5 |
D
|
| 4 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 6:13 | 4 |
L
|
| 5 |
|
4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 7:9 | 3 |
D
|
| 6 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 4:14 | 0 |
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm