Tanganyika vs Panda B5

Mon, 19 Jan 2026, 22:00

Ligue 1 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
5 CS Manika CS Manika 30 10 13 7 +6 25:19 43
D D L D D
5 CS Manika CS Manika 30 10 13 7 +6 25:19 43
D D L D D
6 Tanganyika Tanganyika 30 13 7 10 +6 35:29 46
W W W L W
6 Tanganyika Tanganyika 30 13 7 10 +6 35:29 46
W W W L W
7 Lubumbashi Sport Lubumbashi Sport 30 10 10 10 -1 24:25 40
L L W D D
7 Lubumbashi Sport Lubumbashi Sport 30 10 10 10 -1 24:25 40
L L W D D
8 Blessing Blessing 29 11 8 10 +8 33:25 41
D D W D L
8 Blessing Blessing 29 11 8 10 +8 33:25 41
D D W D L
9 Sanga Balende Sanga Balende 29 10 6 13 -6 25:31 36
W L D W L
9 Sanga Balende Sanga Balende 29 10 6 13 -6 25:31 36
W L D W L
10 Saint-Luc Saint-Luc 30 11 9 10 -5 23:28 42
W L D L L
10 Saint-Luc Saint-Luc 30 11 9 10 -5 23:28 42
W L D L L
11 Malole Malole 27 6 6 15 -13 23:36 24
W L L L D
11 Malole Malole 27 6 6 15 -13 23:36 24
W L L L D
12 AS New Soger AS New Soger 29 8 6 15 -12 26:38 30
L L L D W
12 AS New Soger AS New Soger 29 8 6 15 -12 26:38 30
L L L D W
13 Tshinkunku Tshinkunku 27 6 10 11 -15 20:35 28
L D L W D
13 Tshinkunku Tshinkunku 27 6 10 11 -15 20:35 28
L D L W D
14 Groupe Bazano Groupe Bazano 30 7 9 14 -10 27:37 30
L L D L L
14 Groupe Bazano Groupe Bazano 30 7 9 14 -10 27:37 30
L L D L L
15 FC Tshikas FC Tshikas 30 5 10 15 -17 24:41 25
W D L L W
15 FC Tshikas FC Tshikas 30 5 10 15 -17 24:41 25
W D L L W
16 Panda B5 Panda B5 29 5 2 22 -39 15:54 17
L L L L W
16 Panda B5 Panda B5 29 5 2 22 -39 15:54 17
L L L L W
Quy tắc
  • Relegation

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm