Sporting KC II vs Austin II

Sporting KC II

Sat, 23 May 2026

08:00

Austin II

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

MLS Next Pro 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Houston Dynamo FC II Houston Dynamo FC II 12 11 0 1 +23 31:8 33
1 Houston Dynamo FC II Houston Dynamo FC II 12 11 0 1 +23 31:8 33
1 Houston Dynamo FC II Houston Dynamo FC II 12 11 0 1 +23 31:8 33
1 Houston Dynamo FC II Houston Dynamo FC II 12 11 0 1 +23 31:8 33
2 St. Louis City II St. Louis City II 14 9 1 4 +8 28:20 28
D
2 St. Louis City II St. Louis City II 14 9 1 4 +8 28:20 28
D
2 St. Louis City II St. Louis City II 14 9 1 4 +8 28:20 28
D
2 St. Louis City II St. Louis City II 14 9 1 4 +8 28:20 28
D
3 Austin II Austin II 11 8 0 3 +12 23:11 24
4 Minnesota United II Minnesota United II 12 6 0 6 -1 14:15 18
W
4 Austin II Austin II 11 8 0 3 +12 23:11 24
4 Austin II Austin II 11 8 0 3 +12 23:11 24
4 Austin II Austin II 11 8 0 3 +12 23:11 24
5 North Texas North Texas 13 6 0 7 +3 24:21 18
6 Sporting KC II Sporting KC II 15 4 0 11 -21 19:40 12
L
7 Colorado Rapids II Colorado Rapids II 13 0 1 12 -21 11:32 1
D L
8 Minnesota United II Minnesota United II 12 6 0 6 -1 14:15 18
W
8 Minnesota United II Minnesota United II 12 6 0 6 -1 14:15 18
W
8 Minnesota United II Minnesota United II 12 6 0 6 -1 14:15 18
W
9 North Texas North Texas 13 6 0 7 +3 24:21 18
9 North Texas North Texas 13 6 0 7 +3 24:21 18
9 North Texas North Texas 13 6 0 7 +3 24:21 18
12 Sporting KC II Sporting KC II 15 4 0 11 -21 19:40 12
L
12 Sporting KC II Sporting KC II 15 4 0 11 -21 19:40 12
L
12 Sporting KC II Sporting KC II 15 4 0 11 -21 19:40 12
L
14 Colorado Rapids II Colorado Rapids II 13 0 1 12 -21 11:32 1
D L
14 Colorado Rapids II Colorado Rapids II 13 0 1 12 -21 11:32 1
D L
14 Colorado Rapids II Colorado Rapids II 13 0 1 12 -21 11:32 1
D L
Quy tắc
  • Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm