Slovan Bratislava vs AS Trencin
Sat, 14 Feb 2026, 22:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
32 | 13 | 3 | 16 | -17 | 34:51 | 42 |
L
L
D
D
L
|
| 0 |
|
32 | 21 | 5 | 6 | +25 | 62:37 | 68 |
W
L
L
W
W
|
| 0 |
|
32 | 17 | 5 | 10 | +14 | 51:37 | 56 |
W
W
L
W
D
|
| 0 |
|
32 | 17 | 7 | 8 | +21 | 55:34 | 58 |
D
W
W
W
L
|
| 0 |
|
32 | 13 | 3 | 16 | +4 | 55:51 | 42 |
W
L
W
L
W
|
| 0 |
|
32 | 8 | 11 | 13 | -16 | 34:50 | 35 |
D
W
W
D
W
|
| 0 |
|
32 | 13 | 5 | 14 | -8 | 44:52 | 44 |
W
L
L
W
D
|
| 0 |
|
32 | 15 | 7 | 10 | +18 | 59:41 | 52 |
W
L
L
L
W
|
| 0 |
|
32 | 13 | 4 | 15 | -4 | 51:55 | 43 |
L
D
W
W
W
|
| 0 |
|
32 | 8 | 8 | 16 | -12 | 34:46 | 32 |
W
L
D
L
L
|
| 0 |
|
32 | 9 | 8 | 15 | -11 | 34:45 | 35 |
L
L
D
L
L
|
| 0 |
|
32 | 6 | 12 | 14 | -14 | 29:43 | 30 |
D
W
D
L
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm