SJK vs Ilves

Sat, 2 May 2026, 20:00

SJK

1 - 1

Hết

Ilves
Veikkausliiga 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Inter Turku Inter Turku 12 7 4 1 +9 17:8 25
D W W W D
1 Inter Turku Inter Turku 12 7 4 1 +9 17:8 25
D W W W D
2 AC Oulu AC Oulu 11 7 1 3 +8 16:8 22
W W W L L
2 AC Oulu AC Oulu 11 7 1 3 +8 16:8 22
W W W L L
3 KuPS KuPS 12 5 6 1 +6 17:11 21
W W D W D
3 KuPS KuPS 12 5 6 1 +6 17:11 21
W W D W D
4 HJK Helsinki HJK Helsinki 11 5 3 3 +8 18:10 18
W L W D D
4 HJK Helsinki HJK Helsinki 11 5 3 3 +8 18:10 18
W L W D D
5 Turku PS Turku PS 10 4 3 3 +2 11:9 15
D W W D
5 Turku PS Turku PS 10 4 3 3 +2 11:9 15
D W W D
6 Gnistan Gnistan 10 4 2 4 +1 16:15 14
L L L D
6 Gnistan Gnistan 10 4 2 4 +1 16:15 14
L L L D
7 VPS VPS 10 3 5 2 +1 9:8 14
D D L W
7 VPS VPS 10 3 5 2 +1 9:8 14
D D L W
8 Ilves Ilves 11 3 3 5 -7 14:21 12
L L D L
8 Ilves Ilves 11 3 3 5 -7 14:21 12
L L D L
9 Lahti Lahti 10 3 2 5 +1 14:13 11
W L L W
9 Lahti Lahti 10 3 2 5 +1 14:13 11
W L L W
10 SJK SJK 10 2 3 5 -5 11:16 9
L W L D
10 SJK SJK 10 2 3 5 -5 11:16 9
L W L D
11 FF Jaro FF Jaro 11 1 4 6 -12 10:22 7
L D D D
11 FF Jaro FF Jaro 11 1 4 6 -12 10:22 7
L D D D
12 Mariehamn Mariehamn 10 0 4 6 -12 5:17 4
D L D L
12 Mariehamn Mariehamn 10 0 4 6 -12 5:17 4
D L D L
Quy tắc
  • Veikkausliiga (Relegation Group)
  • Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm