Simba vs Tabora United

Mon, 23 Mar 2026, 00:00

Ligi kuu Bara 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Young Africans Young Africans 26 19 6 1 +51 60:9 63
W W D D D
1 Young Africans Young Africans 26 19 6 1 +51 60:9 63
W W D D D
2 Simba Simba 25 17 7 1 +35 45:10 58
W D D W D
3 Azam Azam 26 15 10 1 +31 40:9 55
D D W D D
3 Azam Azam 26 15 10 1 +31 40:9 55
D D W D D
4 Singida Black Stars Singida Black Stars 26 13 5 8 +8 36:28 44
W L L W W
4 Singida Black Stars Singida Black Stars 26 13 5 8 +8 36:28 44
W L L W W
5 Tabora United Tabora United 26 11 7 8 +8 32:24 40
L L W W D
5 Tabora United Tabora United 26 11 7 8 +8 32:24 40
L L W W D
6 JKT Tanzania JKT Tanzania 26 9 11 6 0 28:28 38
L W W D L
6 JKT Tanzania JKT Tanzania 26 9 11 6 0 28:28 38
L W W D L
7 Pamba Jiji Pamba Jiji 25 8 9 8 -2 25:27 33
L W W D D
8 Dodoma Jiji Dodoma Jiji 25 8 9 8 -2 23:25 33
D W W D L
9 Coastal Union Coastal Union 26 7 8 11 -7 25:32 29
D L W D L
9 Coastal Union Coastal Union 26 7 8 11 -7 25:32 29
D L W D L
10 Fountain Gate Fountain Gate 26 8 5 13 -17 21:38 29
D L L W D
10 Fountain Gate Fountain Gate 26 8 5 13 -17 21:38 29
D L L W D
11 Mashujaa Mashujaa 26 5 12 9 -12 12:24 27
D L W D D
11 Mashujaa Mashujaa 26 5 12 9 -12 12:24 27
D L W D D
12 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar 26 6 9 11 -14 23:37 27
D L L L D
12 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar 26 6 9 11 -14 23:37 27
D L L L D
13 Namungo Namungo 26 5 11 10 -9 20:29 26
L L L D L
13 Namungo Namungo 26 5 11 10 -9 20:29 26
L L L D L
14 Mbeya City Mbeya City 26 6 7 13 -18 21:39 25
D D W L L
14 Mbeya City Mbeya City 26 6 7 13 -18 21:39 25
D D W L L
15 Tanzania Prisons Tanzania Prisons 25 5 5 15 -21 15:36 20
W L D L L
16 KMC KMC 26 2 3 21 -31 13:44 9
L W L L L
16 KMC KMC 26 2 3 21 -31 13:44 9
L W L L L
Quy tắc
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm