Sheffield Utd vs Wolves

Sat, 4 Nov 2023, 23:00

Ngoại hạng Anh 23/24
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Manchester City Manchester City 38 28 7 3 +62 96:34 91
W L L W W
2 Arsenal Arsenal 38 28 5 5 +62 91:29 89
D W W D W
3 Liverpool Liverpool 38 24 10 4 +45 86:41 82
W L D W W
4 Aston Villa Aston Villa 38 20 8 10 +15 76:61 68
W W D W W
5 Tottenham Tottenham 38 20 6 12 +13 74:61 66
D W W W W
6 Chelsea Chelsea 38 18 9 11 +14 77:63 63
L W W D L
7 Newcastle Newcastle 38 18 6 14 +23 85:62 60
W W D W D
8 Manchester United Manchester United 38 18 6 14 -1 57:58 60
L W W L W
9 West Ham West Ham 38 14 10 14 -14 60:74 52
L W D L L
10 Crystal Palace Crystal Palace 38 13 10 15 -1 57:58 49
D W D L L
11 Brighton Brighton 38 12 12 14 -7 55:62 48
W L D L D
12 Bournemouth Bournemouth 38 13 9 16 -13 54:67 48
L L L L W
13 Fulham Fulham 38 13 8 17 -6 55:61 47
L W L D L
14 Wolves Wolves 38 13 7 18 -15 50:65 46
D W D W D
15 Everton Everton 38 13 9 16 -11 40:51 48
W L W L W
16 Brentford Brentford 38 10 9 19 -9 56:65 39
L D L W W
17 Nottingham Forest Nottingham Forest 38 9 9 20 -18 49:67 36
L D D D L
18 Luton Luton 38 6 8 24 -33 52:85 26
W L L D L
19 Burnley Burnley 38 5 9 24 -37 41:78 24
L W L L L
20 Sheffield Utd Sheffield Utd 38 3 7 28 -69 35:104 16
L L L L L
Quy tắc
  • Promotion - Europa Conference League (Qualification: )
  • Promotion - Europa League (Group Stage: )
  • Relegation - Championship
  • Promotion - Champions League (Group Stage: )

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm