Riga Mariners vs Riga FC II

Sun, 19 Apr 2026, 18:00

1. Liga 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Metta / LU Metta / LU 10 8 1 1 +27 36:9 25
W W W
1 Metta / LU Metta / LU 10 8 1 1 +27 36:9 25
W W W
2 Leevon / PPK Leevon / PPK 10 7 3 0 +10 18:8 24
W W D D
2 Leevon / PPK Leevon / PPK 10 7 3 0 +10 18:8 24
W W D D
3 Valmiera / BSS Valmiera / BSS 10 7 2 1 +15 26:11 23
W W W W
3 Valmiera / BSS Valmiera / BSS 10 7 2 1 +15 26:11 23
W W W W
4 Riga Mariners Riga Mariners 9 5 4 0 +7 17:10 19
W D W
5 JDFS Alberts JDFS Alberts 10 5 2 3 +7 21:14 17
L L
5 JDFS Alberts JDFS Alberts 10 5 2 3 +7 21:14 17
L L
6 Mārupe Mārupe 9 5 1 3 +9 19:10 16
W W D L
7 Super Nova 2 Super Nova 2 10 4 3 3 0 15:15 15
W D W D
7 Super Nova 2 Super Nova 2 10 4 3 3 0 15:15 15
W D W D
8 Skanste Skanste 8 3 1 4 +1 15:14 10
L L W D
9 Rīgas FS II Rīgas FS II 10 2 2 6 -9 13:22 8
D L L
9 Rīgas FS II Rīgas FS II 10 2 2 6 -9 13:22 8
D L L
10 Tukums II Tukums II 10 2 2 6 -11 15:26 8
L D L
10 Tukums II Tukums II 10 2 2 6 -11 15:26 8
L D L
11 Riga FC II Riga FC II 9 2 1 6 -9 12:21 7
L L W
12 Smiltene Smiltene 9 0 4 5 -16 9:25 4
D D L D
13 Rēzekne FA Rēzekne FA 10 1 1 8 -24 7:31 4
L L L
13 Rēzekne FA Rēzekne FA 10 1 1 8 -24 7:31 4
L L L
14 JFK Ventspils JFK Ventspils 8 0 3 5 -7 9:16 3
L D D L
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion - Virsliga

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm