Regar-TadAZ vs Eskhata

Fri, 8 May 2026, 21:00

Vysshaya Liga 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Khosilot Farkhor Khosilot Farkhor 11 6 3 2 +11 20:9 21
W L D L W
1 Khosilot Farkhor Khosilot Farkhor 11 6 3 2 +11 20:9 21
W L D L W
2 CSKA Pomir CSKA Pomir 10 6 1 3 +3 12:9 19
W W W W W
2 CSKA Pomir CSKA Pomir 10 6 1 3 +3 12:9 19
W W W W W
3 Istiqlol Istiqlol 9 5 4 0 +9 11:2 19
D W D W W
4 Regar-TadAZ Regar-TadAZ 9 5 3 1 +6 13:7 18
W W D W W
5 Ravshan Ravshan 11 5 2 4 +4 16:12 17
D W W L L
5 Ravshan Ravshan 11 5 2 4 +4 16:12 17
D W W L L
6 Eskhata Eskhata 11 4 2 5 -8 14:22 14
W L L W W
6 Eskhata Eskhata 11 4 2 5 -8 14:22 14
W L L W W
7 Khatlon Khatlon 11 3 4 4 -1 13:14 13
L D W L L
7 Khatlon Khatlon 11 3 4 4 -1 13:14 13
L D W L L
8 Khujand Khujand 11 3 4 4 0 10:10 13
W D D L L
8 Khujand Khujand 11 3 4 4 0 10:10 13
W D D L L
9 Barki Tajik Barki Tajik 10 4 0 6 -6 11:17 12
L L W W L
9 Barki Tajik Barki Tajik 10 4 0 6 -6 11:17 12
L L W W L
10 Parvoz Parvoz 10 3 2 5 -5 9:14 11
L L L W W
10 Parvoz Parvoz 10 3 2 5 -5 9:14 11
L L L W W
11 Sardor Tursunzoda Sardor Tursunzoda 9 1 2 6 -6 12:18 5
L D L L L
12 Istaravshan Istaravshan 8 0 3 5 -7 6:13 3
L D L L L
Quy tắc
  • Vysshaya Liga (Relegation)
  • Promotion - AFC Challenge League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm