Rahimo vs CFFEB
Sat, 21 Mar 2026, 00:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
30 | 20 | 9 | 1 | +32 | 47:15 | 69 |
D
W
W
W
W
|
| 0 |
|
30 | 10 | 10 | 10 | -2 | 29:31 | 40 |
L
D
L
D
W
|
| 0 |
|
30 | 7 | 12 | 11 | -7 | 22:29 | 33 |
D
L
W
W
D
|
| 0 |
|
30 | 8 | 12 | 10 | -4 | 24:28 | 36 |
D
D
D
L
L
|
| 0 |
|
30 | 10 | 8 | 12 | 0 | 27:27 | 38 |
L
W
W
L
D
|
| 0 |
|
30 | 9 | 11 | 10 | -4 | 24:28 | 38 |
L
W
D
L
D
|
| 0 |
|
30 | 9 | 10 | 11 | -6 | 25:31 | 37 |
L
L
D
D
W
|
| 0 |
|
30 | 11 | 10 | 9 | -1 | 26:27 | 43 |
W
L
D
W
L
|
| 0 |
|
30 | 6 | 9 | 15 | -17 | 11:28 | 27 |
L
D
L
W
L
|
| 0 |
|
30 | 12 | 13 | 5 | +14 | 31:17 | 49 |
W
W
D
D
D
|
| 0 |
|
30 | 10 | 13 | 7 | 0 | 29:29 | 43 |
W
D
D
D
W
|
| 0 |
|
30 | 9 | 10 | 11 | 0 | 25:25 | 37 |
W
D
D
D
W
|
| 0 |
|
30 | 9 | 10 | 11 | -2 | 21:23 | 37 |
W
L
D
D
L
|
| 0 |
|
30 | 10 | 13 | 7 | +7 | 25:18 | 43 |
D
D
L
D
D
|
| 0 |
|
30 | 6 | 8 | 16 | -10 | 27:37 | 26 |
D
L
L
L
L
|
| 0 |
|
30 | 10 | 10 | 10 | 0 | 25:25 | 40 |
D
W
W
D
D
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm