PSV Eindhoven vs Roda

Sun, 19 Dec 2010, 21:30

Eredivisie 10/11
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Ajax Ajax 34 22 7 5 +42 72:30 73
L D W D W
2 Twente Twente 34 21 8 5 +31 65:34 71
L L W W L
3 PSV Eindhoven PSV Eindhoven 34 20 9 5 +45 79:34 69
W D L W D
4 AZ Alkmaar AZ Alkmaar 34 17 8 9 +11 55:44 59
W W D W L
5 Groningen Groningen 38 19 6 13 +13 75:62 63
W L W W D
6 Roda Roda 36 14 13 9 +12 68:56 55
L D W D W
7 ADO Den Haag ADO Den Haag 38 19 6 13 +11 75:64 63
W L L D W
8 Heracles Heracles 36 15 7 14 +9 69:60 52
W L W L D
9 Utrecht Utrecht 34 13 8 13 +4 55:51 47
W D L W L
10 Feyenoord Feyenoord 34 12 8 14 -1 53:54 44
D L W D W
11 NEC Nijmegen NEC Nijmegen 34 10 13 11 +1 57:56 43
D L L D W
12 Heerenveen Heerenveen 34 10 11 13 +6 60:54 41
W D L W W
13 NAC Breda NAC Breda 34 12 5 17 -16 44:60 41
L W W W D
14 De Graafschap De Graafschap 34 9 11 14 -25 31:56 38
W D L D L
15 Vitesse Vitesse 34 9 8 17 -19 42:61 35
W D L L D
16 Excelsior Excelsior 34 10 5 19 -21 45:66 35
W D L L D
17 VVV Venlo VVV Venlo 34 6 3 25 -42 34:76 21
L L L D L
18 Willem II Willem II 34 3 6 25 -61 37:98 15
L D D L L
Quy tắc
  • UEFA Europa League
  • Relegation Play-off
  • UEFA Champions League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm