PSV Eindhoven vs Roda

Sun, 25 Sep 2011, 00:45

Eredivisie 11/12
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Ajax Ajax 34 23 7 4 +57 93:36 76
W D W W D
2 Feyenoord Feyenoord 34 21 7 6 +33 70:37 70
W D D W W
3 PSV Eindhoven PSV Eindhoven 34 21 6 7 +40 87:47 69
W W W D D
4 AZ Alkmaar AZ Alkmaar 34 19 8 7 +29 64:35 65
L W W W W
5 Heerenveen Heerenveen 34 18 10 6 +20 79:59 64
L L D W W
6 Twente Twente 36 17 10 9 +35 83:48 61
W W W L W
7 Vitesse Vitesse 38 18 8 12 +9 57:48 62
W W L L W
8 NEC Nijmegen NEC Nijmegen 36 14 6 16 -4 45:49 48
W L W L L
9 Waalwijk Waalwijk 38 14 7 17 -11 44:55 49
L W W W L
10 Roda Roda 34 14 2 18 -15 55:70 44
L L L W L
11 Utrecht Utrecht 34 11 10 13 -3 55:58 43
D L W W D
12 Heracles Heracles 34 11 7 16 -10 52:62 40
W D L L D
13 NAC Breda NAC Breda 34 10 8 16 -9 45:54 38
L D L L W
14 Groningen Groningen 34 10 7 17 -20 41:61 37
W D L L W
15 ADO Den Haag ADO Den Haag 34 8 8 18 -29 38:67 32
L L W L L
16 VVV Venlo VVV Venlo 34 9 4 21 -36 42:78 31
L D L D L
17 De Graafschap De Graafschap 34 6 6 22 -38 36:74 24
D D L W L
18 Excelsior Excelsior 34 4 7 23 -48 28:76 19
L D L L L
Quy tắc
  • UEFA Europa League
  • Relegation Play-off
  • UEFA Champions League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm