Phnom Penh Crown vs Visakha
Sat, 21 Feb 2026, 19:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
30 | 17 | 5 | 8 | +30 | 71:41 | 56 |
L
W
L
W
W
|
| 0 |
|
30 | 15 | 8 | 7 | +15 | 44:29 | 53 |
L
L
W
D
L
|
| 0 |
|
28 | 7 | 3 | 18 | -27 | 30:57 | 24 |
L
L
L
W
L
|
| 0 |
|
28 | 5 | 6 | 17 | -48 | 28:76 | 21 |
W
L
L
L
L
|
| 0 |
|
30 | 17 | 5 | 8 | +17 | 53:36 | 56 |
L
W
W
W
L
|
| 0 |
|
30 | 20 | 4 | 6 | +46 | 82:36 | 64 |
W
W
W
W
W
|
| 0 |
|
28 | 15 | 8 | 5 | +26 | 57:31 | 53 |
W
W
D
W
D
|
| 0 |
|
30 | 12 | 7 | 11 | +3 | 42:39 | 43 |
W
W
D
L
W
|
| 0 |
|
28 | 4 | 6 | 18 | -29 | 32:61 | 18 |
L
L
L
L
W
|
| 0 |
|
28 | 6 | 2 | 20 | -31 | 28:59 | 20 |
L
W
L
L
W
|
| 0 |
|
30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 43:45 | 41 |
D
W
W
W
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm