Olympiakos vs Pafos
Sun, 18 Jan 2026, 01:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
36 | 20 | 7 | 9 | +11 | 52:41 | 67 |
D
L
W
W
W
|
| 0 |
|
36 | 20 | 9 | 7 | +29 | 62:33 | 69 |
W
D
W
W
L
|
| 0 |
|
36 | 15 | 7 | 14 | +8 | 53:45 | 52 |
D
W
D
W
W
|
| 0 |
|
33 | 11 | 12 | 10 | -5 | 35:40 | 45 |
D
L
D
L
W
|
| 0 |
|
33 | 13 | 5 | 15 | -5 | 41:46 | 44 |
D
L
W
L
W
|
| 0 |
|
33 | 1 | 2 | 30 | -69 | 11:80 | 5 |
L
L
L
L
L
|
| 0 |
|
36 | 27 | 6 | 3 | +64 | 88:24 | 87 |
W
D
W
W
W
|
| 0 |
|
36 | 18 | 8 | 10 | +28 | 66:38 | 62 |
W
W
W
L
W
|
| 0 |
|
33 | 10 | 5 | 18 | -27 | 31:58 | 35 |
W
W
L
L
L
|
| 0 |
|
36 | 14 | 9 | 13 | +16 | 61:45 | 51 |
W
D
D
W
W
|
| 0 |
|
33 | 10 | 3 | 20 | -19 | 34:53 | 33 |
L
L
L
L
L
|
| 0 |
|
33 | 10 | 10 | 13 | -12 | 32:44 | 40 |
L
D
D
D
L
|
| 0 |
|
33 | 12 | 6 | 15 | -11 | 31:42 | 42 |
L
W
D
W
L
|
| 0 |
|
33 | 11 | 7 | 15 | -8 | 36:44 | 40 |
W
D
L
L
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm