Monagas SC vs UCV
Mon, 15 Sep 2025, 07:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
31 | 10 | 5 | 16 | -11 | 26:37 | 35 |
L
W
L
W
W
|
| 0 |
|
39 | 20 | 11 | 8 | +25 | 60:35 | 71 |
W
L
W
W
L
|
| 0 |
|
32 | 12 | 10 | 10 | -3 | 36:39 | 46 |
L
W
D
W
L
|
| 0 |
|
41 | 21 | 14 | 6 | +20 | 49:29 | 77 |
W
L
W
W
W
|
| 0 |
|
32 | 11 | 7 | 14 | -5 | 41:46 | 40 |
D
D
W
W
W
|
| 0 |
|
38 | 22 | 9 | 7 | +31 | 64:33 | 75 |
W
W
W
W
L
|
| 0 |
|
32 | 8 | 8 | 16 | -14 | 30:44 | 32 |
L
L
W
L
W
|
| 0 |
|
26 | 8 | 2 | 16 | -13 | 26:39 | 26 |
W
W
L
L
L
|
| 0 |
|
38 | 10 | 11 | 17 | -9 | 49:58 | 41 |
L
L
L
L
W
|
| 0 |
|
38 | 14 | 13 | 11 | +7 | 41:34 | 55 |
D
D
D
L
W
|
| 0 |
|
26 | 4 | 6 | 16 | -22 | 23:45 | 18 |
D
L
W
L
W
|
| 0 |
|
35 | 17 | 10 | 8 | +14 | 53:39 | 61 |
W
D
W
L
L
|
| 0 |
|
26 | 8 | 3 | 15 | -13 | 23:36 | 27 |
W
D
L
L
L
|
| 0 |
|
32 | 8 | 11 | 13 | -7 | 35:42 | 35 |
L
L
L
W
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm