Middelfart vs Hobro
Sat, 21 Mar 2026, 20:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 12 | 10 | 10 | +3 | 50:47 | 46 |
D
L
D
L
W
|
| 2 |
|
32 | 11 | 11 | 10 | +15 | 52:37 | 44 |
W
D
W
W
D
|
| 3 |
|
32 | 11 | 9 | 12 | -3 | 40:43 | 42 |
D
D
L
W
W
|
| 4 |
|
32 | 11 | 7 | 14 | -6 | 42:48 | 40 |
W
D
W
L
L
|
| 5 |
|
32 | 10 | 7 | 15 | -14 | 44:58 | 37 |
L
D
D
W
D
|
| 6 |
|
32 | 3 | 6 | 23 | -45 | 32:77 | 15 |
L
W
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 8 | 4 | 4 | +9 | 30:21 | 28 |
D
L
D
L
W
|
| 2 |
|
16 | 7 | 5 | 4 | +18 | 33:15 | 26 |
W
D
W
W
D
|
| 3 |
|
16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 20:18 | 24 |
W
D
W
L
L
|
| 4 |
|
16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 18:26 | 16 |
D
D
L
W
W
|
| 5 |
|
16 | 4 | 3 | 9 | -12 | 16:28 | 15 |
L
D
D
W
D
|
| 6 |
|
16 | 1 | 4 | 11 | -23 | 16:39 | 7 |
L
W
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 7 | 5 | 4 | +5 | 22:17 | 26 |
D
D
L
W
W
|
| 2 |
|
16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 28:30 | 22 |
L
D
D
W
D
|
| 3 |
|
16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 19:22 | 18 |
W
D
W
W
D
|
| 4 |
|
16 | 4 | 6 | 6 | -6 | 20:26 | 18 |
D
L
D
L
W
|
| 5 |
|
16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 22:30 | 16 |
W
D
W
L
L
|
| 6 |
|
16 | 2 | 2 | 12 | -22 | 16:38 | 8 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
- Relegation Round
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm