Mendiola vs Tuloy
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 12 | 3 | 9 | +13 | 55:42 | 39 |
L
W
W
D
W
|
| 2 |
|
24 | 7 | 1 | 16 | -34 | 49:83 | 22 |
W
D
W
W
L
|
| 3 |
|
24 | 5 | 3 | 16 | -87 | 39:126 | 18 |
L
W
L
D
W
|
| 4 |
|
24 | 3 | 2 | 19 | -89 | 21:110 | 11 |
W
L
D
W
L
|
| 5 |
|
24 | 0 | 2 | 22 | -125 | 19:144 | 2 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 8 | 0 | 4 | +17 | 37:20 | 24 |
L
W
W
D
W
|
| 2 |
|
13 | 5 | 1 | 7 | -8 | 37:45 | 16 |
W
D
W
W
L
|
| 3 |
|
12 | 2 | 2 | 8 | -36 | 18:54 | 8 |
L
W
L
D
W
|
| 4 |
|
12 | 1 | 0 | 11 | -36 | 14:50 | 3 |
W
L
D
W
L
|
| 5 |
|
11 | 0 | 2 | 9 | -40 | 6:46 | 2 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 4 | 3 | 5 | -4 | 18:22 | 15 |
L
W
W
D
W
|
| 2 |
|
12 | 3 | 1 | 8 | -51 | 21:72 | 10 |
L
W
L
D
W
|
| 3 |
|
12 | 2 | 2 | 8 | -53 | 7:60 | 8 |
W
L
D
W
L
|
| 4 |
|
11 | 2 | 0 | 9 | -26 | 12:38 | 6 |
W
D
W
W
L
|
| 5 |
|
13 | 0 | 0 | 13 | -85 | 13:98 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm