Mekelakeya vs Welayta Dicha

Sun, 19 Oct 2025, 23:00

Premier League 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Sidama Bunna Sidama Bunna 34 17 10 7 +19 39:20 61
W
2 Mekelakeya Mekelakeya 35 13 15 7 +16 44:28 54
3 Negelle Arsi Negelle Arsi 34 13 14 7 +7 32:25 53
D
4 Ethiopia Bunna Ethiopia Bunna 35 13 10 12 +1 39:38 49
L
5 Awassa Kenema Awassa Kenema 34 12 12 10 +6 33:27 48
W
6 Mebrat Hayl Mebrat Hayl 34 11 13 10 +4 28:24 46
W
7 Bahardar Bahardar 34 9 19 6 +3 26:23 46
8 Fasil Ketema Fasil Ketema 34 11 13 10 -3 24:27 46
D
9 Kedus Giorgis Kedus Giorgis 35 12 10 13 -4 29:33 46
W
10 Ethiopia Nigd Bank Ethiopia Nigd Bank 34 11 12 11 +3 42:39 45
D
11 Welayta Dicha Welayta Dicha 34 9 17 8 +3 32:29 44
12 Ethiopian Medhin Ethiopian Medhin 34 9 16 9 +3 29:26 43
13 Sheger Ketema Sheger Ketema 34 9 16 9 +1 30:29 43
L
14 Hadiya Hosaena Hadiya Hosaena 34 10 13 11 -4 29:33 43
15 Welwalo Adigrat Uni Welwalo Adigrat Uni 34 9 14 12 -4 30:34 41
L
16 Adama Kenema Adama Kenema 34 8 15 11 -4 30:34 39
17 Suhul Shire Suhul Shire 34 8 14 12 -7 21:28 38
18 Mekelle Kenema Mekelle Kenema 34 7 14 12 -6 27:33 35
19 Dire Dawa Kenema Dire Dawa Kenema 34 7 14 13 -18 21:39 35
L
20 Arba Minch Kenema Arba Minch Kenema 34 6 14 14 -14 27:41 32
D
Quy tắc
  • Relegation
  • Champions League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm