Matebele vs Galaxy
Sun, 16 Nov 2025, 22:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
30 | 7 | 9 | 14 | -12 | 30:42 | 30 |
W
L
L
W
W
|
| 0 |
|
30 | 16 | 8 | 6 | +19 | 37:18 | 56 |
D
W
L
W
D
|
| 0 |
|
30 | 7 | 8 | 15 | -17 | 26:43 | 29 |
D
L
D
D
L
|
| 0 |
|
30 | 23 | 5 | 2 | +47 | 62:15 | 74 |
W
W
W
W
D
|
| 0 |
|
30 | 17 | 8 | 5 | +32 | 55:23 | 59 |
D
W
W
W
W
|
| 0 |
|
30 | 12 | 11 | 7 | +5 | 35:30 | 47 |
W
D
W
D
L
|
| 0 |
|
30 | 7 | 11 | 12 | -12 | 17:29 | 32 |
L
W
L
L
D
|
| 0 |
|
29 | 13 | 6 | 10 | +3 | 33:30 | 45 |
D
L
L
D
W
|
| 0 |
|
30 | 8 | 11 | 11 | +1 | 27:26 | 35 |
D
L
L
D
L
|
| 0 |
|
30 | 10 | 12 | 8 | +3 | 28:25 | 42 |
D
D
L
W
W
|
| 0 |
|
30 | 14 | 5 | 11 | +8 | 41:33 | 47 |
W
L
W
W
L
|
| 0 |
|
30 | 18 | 5 | 7 | +14 | 44:30 | 59 |
L
D
W
L
W
|
| 0 |
|
30 | 8 | 9 | 13 | -8 | 29:37 | 33 |
D
D
L
W
L
|
| 0 |
|
29 | 4 | 6 | 19 | -27 | 16:43 | 18 |
W
L
L
L
W
|
| 0 |
|
30 | 6 | 4 | 20 | -35 | 23:58 | 22 |
L
W
L
L
L
|
| 0 |
|
30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 17:38 | 27 |
D
W
L
L
D
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm