Liverpool vs Ajax
Wed, 14 Sep 2022, 03:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 7 | 1 | 2 | +18 | 26:8 | 22 |
W
|
| 2 |
|
8 | 5 | 0 | 3 | +7 | 19:12 | 15 |
L
|
| 3 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 11:16 | 6 |
W
|
| 4 |
|
10 | 2 | 1 | 7 | -18 | 8:26 | 7 |
L
W
D
W
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 11:3 | 9 |
W
|
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 6:1 | 9 |
L
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 5:9 | 3 |
W
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 2:13 | 0 |
L
W
D
W
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 11:5 | 6 |
L
|
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 9:3 | 6 |
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 6:7 | 3 |
W
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0:9 | 0 |
L
W
D
W
L
|
- Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)
- Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm