Lithuania W vs Liechtenstein W
Wed, 10 Jun 2026, 01:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | +18 | 23:5 | 11 |
W
D
|
| 2 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11:6 | 11 |
L
W
|
| 3 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | +8 | 11:3 | 11 |
W
D
|
| 4 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | -31 | 3:34 | 0 |
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +14 | 16:2 | 7 |
W
D
|
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 4:2 | 6 |
L
W
|
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 2:0 | 4 |
W
D
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -16 | 1:17 | 0 |
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | +4 | 7:3 | 4 |
W
D
|
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 6:3 | 4 |
L
W
|
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | +4 | 6:2 | 3 |
W
D
|
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | -13 | 2:15 | 0 |
L
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm