Lille vs Gabala
Fri, 29 Jul 2016, 01:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 8:5 | 12 |
|
| 2 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | +8 | 16:8 | 11 |
|
| 3 |
|
6 | 2 | 3 | 1 | -2 | 8:10 | 9 |
|
| 4 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 5:14 | 0 |
W
L
W
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
L
W
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
L
W
W
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm