Kaya vs Manila Digger
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 17 | 5 | 1 | +89 | 105:16 | 56 |
W
W
|
| 2 |
|
23 | 18 | 2 | 3 | +76 | 89:13 | 56 |
W
W
|
| 3 |
|
23 | 15 | 3 | 5 | +59 | 76:17 | 48 |
L
L
|
| 4 |
|
23 | 13 | 5 | 5 | +48 | 72:24 | 44 |
W
D
|
| 5 |
|
23 | 12 | 2 | 9 | +17 | 48:31 | 38 |
L
L
|
| 6 |
|
23 | 9 | 8 | 6 | +33 | 61:28 | 35 |
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 8 | 3 | 0 | +38 | 47:9 | 27 |
W
W
|
| 2 |
|
12 | 8 | 2 | 2 | +39 | 48:9 | 26 |
L
L
|
| 3 |
|
11 | 7 | 1 | 3 | +8 | 21:13 | 22 |
L
L
|
| 4 |
|
10 | 4 | 3 | 3 | +21 | 33:12 | 15 |
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 8 | 1 | 0 | +48 | 52:4 | 25 |
W
W
|
| 2 |
|
10 | 6 | 1 | 3 | +18 | 25:7 | 19 |
L
L
|
| 3 |
|
10 | 4 | 1 | 5 | +10 | 25:15 | 13 |
L
L
|
| 4 |
|
10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 14:19 | 11 |
|
| 5 |
|
10 | 1 | 1 | 8 | -58 | 12:70 | 4 |
|
- Champions League 2
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm