Japan U20 vs Canada U20
Sat, 6 Jun 2026, 21:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 3 |
|
| 0 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8:5 | 8 |
W
|
| 0 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 2:6 | 6 |
L
W
|
| 0 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 5:8 | 1 |
|
| 0 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 8:5 | 6 |
|
| 0 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 7:3 | 6 |
W
L
|
| 0 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7:2 | 7 |
W
|
| 0 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 2:8 | 0 |
L
L
|
| 0 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
|
| 0 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 5:7 | 4 |
D
L
|
| 0 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 5:8 | 1 |
L
L
|
| 0 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5:5 | 4 |
L
W
|
| 0 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 8:5 | 6 |
W
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm