Ittihad Tanger vs FAR Rabat

Mon, 4 May 2026, 04:00

Botola Pro 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 FAR Rabat FAR Rabat 24 12 12 0 +22 36:14 48
W D D D W
2 Maghreb Fès Maghreb Fès 24 12 10 2 +19 32:13 46
D W W W D
3 Renaissance Berkane Renaissance Berkane 24 13 7 4 +13 34:21 46
D D D W L
4 Raja Casablanca Raja Casablanca 24 12 7 5 +15 27:12 43
W W W L W
5 Wydad AC Wydad AC 24 13 4 7 +14 36:22 43
D L D L L
6 Difaa EL Jadida Difaa EL Jadida 24 7 11 6 -3 22:25 32
L D W W L
7 CODM Meknès CODM Meknès 24 8 7 9 -6 17:23 31
L W L L D
8 Kawkab Marrakech Kawkab Marrakech 24 7 9 8 +3 23:20 30
D W D D W
9 FUS Rabat FUS Rabat 24 7 9 8 -2 26:28 30
W W L W W
10 Ittihad Tanger Ittihad Tanger 24 6 11 7 -5 21:26 29
L D L D W
11 CR Khemis Zemamra CR Khemis Zemamra 24 8 5 11 -7 22:29 29
D W L L W
12 Hassania Agadir Hassania Agadir 24 7 6 11 -10 23:33 27
L L L D L
13 UTS Rabat UTS Rabat 24 3 12 9 -10 24:34 21
D L D W L
14 Olympique Dcheïra Olympique Dcheïra 24 4 7 13 -15 20:35 19
D L L L L
15 Olympique Safi Olympique Safi 24 3 9 12 -15 20:35 18
D W L D L
16 Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 24 3 8 13 -13 25:38 17
L L L D W
Quy tắc
  • Relegation Playoffs

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm