Istiqlol vs Regar-TadAZ

Sat, 14 Mar 2026, 22:00

Vysshaya Liga 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Istiqlol Istiqlol 10 6 4 0 +10 13:3 22
D
1 Istiqlol Istiqlol 10 6 4 0 +10 13:3 22
D
2 Khosilot Farkhor Khosilot Farkhor 11 6 3 2 +11 20:9 21
W
2 Khosilot Farkhor Khosilot Farkhor 11 6 3 2 +11 20:9 21
W
3 Regar-TadAZ Regar-TadAZ 10 6 3 1 +7 14:7 21
D
3 Regar-TadAZ Regar-TadAZ 10 6 3 1 +7 14:7 21
D
4 CSKA Pomir CSKA Pomir 10 6 1 3 +3 12:9 19
L D
4 CSKA Pomir CSKA Pomir 10 6 1 3 +3 12:9 19
L D
5 Ravshan Ravshan 11 5 2 4 +4 16:12 17
D
5 Ravshan Ravshan 11 5 2 4 +4 16:12 17
D
6 Eskhata Eskhata 11 4 2 5 -8 14:22 14
L L
6 Eskhata Eskhata 11 4 2 5 -8 14:22 14
L L
7 Khatlon Khatlon 11 3 4 4 -1 13:14 13
W W
7 Khatlon Khatlon 11 3 4 4 -1 13:14 13
W W
8 Khujand Khujand 11 3 4 4 0 10:10 13
W D
8 Khujand Khujand 11 3 4 4 0 10:10 13
W D
9 Barki Tajik Barki Tajik 10 4 0 6 -6 11:17 12
L
9 Barki Tajik Barki Tajik 10 4 0 6 -6 11:17 12
L
10 Parvoz Parvoz 10 3 2 5 -5 9:14 11
D L
10 Parvoz Parvoz 10 3 2 5 -5 9:14 11
D L
11 Sardor Tursunzoda Sardor Tursunzoda 10 1 2 7 -7 12:19 5
D W
12 Istaravshan Istaravshan 9 0 3 6 -8 7:15 3
D
12 Istaravshan Istaravshan 9 0 3 6 -8 7:15 3
D
Quy tắc
  • Vysshaya Liga (Relegation)
  • Promotion - AFC Challenge League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm