Hvidovre vs Esbjerg
Mon, 25 May 2026, 21:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
31 | 14 | 7 | 10 | +1 | 43:42 | 49 |
W
|
| 5 |
|
31 | 11 | 13 | 7 | +5 | 42:37 | 46 |
L
|
| 6 |
|
31 | 10 | 8 | 13 | -2 | 37:39 | 38 |
L
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 3 | 2 | +13 | 23:10 | 21 |
|
| 2 |
|
11 | 6 | 3 | 2 | +6 | 16:10 | 21 |
|
| 3 |
|
11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 16:11 | 20 |
L
W
|
| 4 |
|
11 | 5 | 3 | 3 | +7 | 21:14 | 18 |
|
| 5 |
|
11 | 3 | 7 | 1 | +4 | 17:13 | 16 |
L
|
| 6 |
|
11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 12:14 | 14 |
|
| 7 |
|
11 | 1 | 4 | 6 | -7 | 12:19 | 7 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 34:18 | 30 |
|
| 2 |
|
15 | 7 | 4 | 4 | +5 | 20:15 | 25 |
L
|
| 3 |
|
16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 20:25 | 21 |
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm