Heracles vs NAC Breda

Wed, 27 Oct 2010, 02:00

Eredivisie 10/11
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Ajax Ajax 34 22 7 5 +42 72:30 73
W D L W D
2 Twente Twente 34 21 8 5 +31 65:34 71
D D W W W
3 PSV Eindhoven PSV Eindhoven 34 20 9 5 +45 79:34 69
D D W W W
4 AZ Alkmaar AZ Alkmaar 34 17 8 9 +11 55:44 59
W W W W W
5 Groningen Groningen 38 19 6 13 +13 75:62 63
W D L W L
6 Roda Roda 36 14 13 9 +12 68:56 55
D D W W W
7 ADO Den Haag ADO Den Haag 38 19 6 13 +11 75:64 63
W W D W L
8 Heracles Heracles 36 15 7 14 +9 69:60 52
D L L W D
9 Utrecht Utrecht 34 13 8 13 +4 55:51 47
W L W D W
10 Feyenoord Feyenoord 34 12 8 14 -1 53:54 44
L L D L L
11 NEC Nijmegen NEC Nijmegen 34 10 13 11 +1 57:56 43
L W L L W
12 Heerenveen Heerenveen 34 10 11 13 +6 60:54 41
L D D L W
13 NAC Breda NAC Breda 34 12 5 17 -16 44:60 41
D W W L L
14 De Graafschap De Graafschap 34 9 11 14 -25 31:56 38
W L D D D
15 Vitesse Vitesse 34 9 8 17 -19 42:61 35
D W D L L
16 Excelsior Excelsior 34 10 5 19 -21 45:66 35
L L L L D
17 VVV Venlo VVV Venlo 34 6 3 25 -42 34:76 21
L W L L L
18 Willem II Willem II 34 3 6 25 -61 37:98 15
L L D L L
Quy tắc
  • UEFA Europa League
  • Relegation Play-off
  • UEFA Champions League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm