Gent vs Dynamo Kyiv
Thu, 24 Sep 2020, 03:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 6 | 0 | 2 | +10 | 18:8 | 18 |
|
| 2 |
|
8 | 5 | 1 | 2 | +8 | 18:10 | 16 |
|
| 3 |
|
9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 11:14 | 13 |
W
|
| 4 |
|
11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 14:22 | 12 |
W
W
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 7:5 | 6 |
|
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 5:3 | 6 |
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 1:6 | 3 |
W
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 3:9 | 1 |
W
W
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9:0 | 9 |
|
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9:1 | 9 |
|
| 3 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 3:7 | 1 |
W
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 2:8 | 0 |
W
W
W
|
- Promotion - Europa League (Round of 32)
- Promotion - Champions League (Round of 16)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm