Gent vs Dynamo Kyiv
Thu, 24 Sep 2020, 03:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | +10 | 14:4 | 15 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | +11 | 16:5 | 15 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4:13 | 4 |
D
L
L
L
W
|
| 4 |
|
6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 5:17 | 1 |
D
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 7:5 | 6 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 5:3 | 6 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 1:6 | 3 |
D
L
L
L
W
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 3:9 | 1 |
D
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9:0 | 9 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9:1 | 9 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 3:7 | 1 |
D
L
L
L
W
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 2:8 | 0 |
D
L
L
L
L
|
Quy tắc
- Promotion - Europa League (Round of 32)
- Promotion - Champions League (Round of 16)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm