FSV Mainz 05 vs Anderlecht
Fri, 21 Oct 2016, 03:05
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 5 | 5 | 2 | +1 | 11:10 | 20 |
W
W
D
D
D
|
| 2 |
|
14 | 8 | 3 | 3 | +15 | 29:14 | 27 |
W
W
W
D
|
| 3 |
|
6 | 2 | 3 | 1 | -2 | 8:10 | 9 |
D
W
|
| 4 |
|
14 | 5 | 1 | 8 | -1 | 20:21 | 16 |
W
W
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
D
D
D
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
W
D
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
D
W
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
D
D
D
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
W
D
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
D
W
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
L
L
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm