Frechen vs Teutonia Weiden
Sun, 7 Jun 2026, 21:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 20 | 4 | 6 | +50 | 86:36 | 64 |
W
W
W
|
| 3 |
|
29 | 19 | 6 | 4 | +47 | 76:29 | 63 |
W
L
L
L
|
| 4 |
|
29 | 17 | 6 | 6 | +48 | 75:27 | 57 |
W
W
|
| 6 |
|
29 | 15 | 2 | 12 | +6 | 59:53 | 47 |
W
W
L
|
| 8 |
|
29 | 13 | 4 | 12 | +8 | 62:54 | 43 |
W
W
D
W
|
| 16 |
|
29 | 2 | 2 | 25 | -84 | 26:110 | 8 |
L
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 12 | 2 | 1 | +43 | 56:13 | 38 |
W
W
W
|
| 2 |
|
14 | 11 | 0 | 3 | +28 | 43:15 | 33 |
W
W
|
| 3 |
|
15 | 9 | 2 | 4 | +11 | 30:19 | 29 |
|
| 4 |
|
15 | 8 | 3 | 4 | +21 | 39:18 | 27 |
|
| 5 |
|
15 | 8 | 3 | 4 | +19 | 35:16 | 27 |
W
L
L
L
|
| 6 |
|
14 | 7 | 2 | 5 | +5 | 23:18 | 23 |
|
| 7 |
|
15 | 7 | 2 | 6 | +3 | 35:32 | 23 |
W
W
D
W
|
| 8 |
|
14 | 7 | 1 | 6 | +4 | 30:26 | 22 |
W
W
L
|
| 9 |
|
14 | 3 | 1 | 10 | -17 | 24:41 | 10 |
|
| 10 |
|
14 | 2 | 0 | 12 | -30 | 13:43 | 6 |
L
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 8 | 2 | 5 | +7 | 30:23 | 26 |
W
W
W
|
| 2 |
|
15 | 8 | 1 | 6 | +2 | 29:27 | 25 |
W
W
L
|
| 3 |
|
15 | 4 | 0 | 11 | -24 | 21:45 | 12 |
|
| 4 |
|
15 | 1 | 1 | 13 | -42 | 17:59 | 4 |
|
- Relegation
- Promotion Playoffs
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm