Fluminense PI vs Ferroviário
Sun, 5 Apr 2026, 03:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 6 | 3 | 1 | +8 | 15:7 | 21 |
D
W
W
D
W
|
| 2 |
|
10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 14:11 | 17 |
D
W
L
W
W
|
| 3 |
|
10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 12:9 | 14 |
L
D
W
D
L
|
| 4 |
|
10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 9:15 | 11 |
L
L
L
D
W
|
| 5 |
|
10 | 2 | 4 | 4 | 0 | 10:10 | 10 |
W
D
W
D
L
|
| 6 |
|
10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 6:14 | 7 |
W
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 5 | 0 | 0 | +7 | 11:4 | 15 |
D
W
W
D
W
|
| 2 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 6:7 | 9 |
L
L
L
D
W
|
| 3 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 7:5 | 8 |
D
W
L
W
W
|
| 4 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6:6 | 6 |
L
D
W
D
L
|
| 5 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 3:3 | 6 |
W
D
W
D
L
|
| 6 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 1:7 | 2 |
W
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 7:6 | 9 |
D
W
L
W
W
|
| 2 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 6:3 | 8 |
L
D
W
D
L
|
| 3 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 4:3 | 6 |
D
W
W
D
W
|
| 4 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5:7 | 5 |
W
L
L
L
L
|
| 5 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 7:7 | 4 |
W
D
W
D
L
|
| 6 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 3:8 | 2 |
L
L
L
D
W
|
Quy tắc
- Promotion - Serie D (Play Offs: 1/32-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm