FH Hafnarfjörður vs Breidablik
Sat, 27 Sep 2025, 22:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 17 | 6 | 4 | +27 | 58:31 | 57 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
27 | 13 | 6 | 8 | +15 | 61:46 | 45 |
D
L
W
D
L
|
| 3 |
|
27 | 12 | 6 | 9 | +5 | 50:45 | 42 |
D
L
L
D
L
|
| 4 |
|
27 | 11 | 9 | 7 | +4 | 46:42 | 42 |
D
D
W
L
W
|
| 5 |
|
27 | 10 | 6 | 11 | +1 | 41:40 | 36 |
L
W
L
D
W
|
| 6 |
|
27 | 8 | 9 | 10 | +3 | 49:46 | 33 |
D
D
L
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 11 | 1 | 2 | +17 | 34:17 | 34 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
14 | 9 | 4 | 1 | +20 | 40:20 | 31 |
D
L
W
D
L
|
| 3 |
|
14 | 8 | 2 | 4 | +6 | 31:25 | 26 |
D
L
L
D
L
|
| 4 |
|
13 | 7 | 3 | 3 | +10 | 21:11 | 24 |
L
W
L
D
W
|
| 5 |
|
13 | 5 | 7 | 1 | +12 | 27:15 | 22 |
D
D
L
D
L
|
| 6 |
|
13 | 6 | 4 | 3 | +4 | 25:21 | 22 |
D
D
W
L
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 6 | 5 | 2 | +10 | 24:14 | 23 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
14 | 5 | 5 | 4 | 0 | 21:21 | 20 |
D
D
W
L
W
|
| 3 |
|
13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 19:20 | 16 |
D
L
L
D
L
|
| 4 |
|
13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 21:26 | 14 |
D
L
W
D
L
|
| 5 |
|
14 | 3 | 3 | 8 | -9 | 20:29 | 12 |
L
W
L
D
W
|
| 6 |
|
14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 22:31 | 11 |
D
D
L
D
L
|
Quy tắc
- Conference League Qualification
- Champions League Qualification
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm