Feyenoord vs Celtic
Wed, 20 Sep 2023, 03:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 6 | 2 | 2 | +10 | 23:13 | 20 |
|
| 2 |
|
8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 8:10 | 13 |
|
| 3 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | -1 | 9:10 | 6 |
|
| 4 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 5:15 | 4 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 11:2 | 9 |
|
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 4:1 | 7 |
|
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6:4 | 6 |
|
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5:5 | 4 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 6:4 | 5 |
|
| 2 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3:6 | 3 |
|
| 3 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 3:6 | 0 |
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0:10 | 0 |
|
- Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)
- Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm