Feyenoord vs AS Roma
Fri, 16 Feb 2024, 01:45
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 7 | 1 | 4 | +13 | 27:14 | 22 |
W
L
W
W
W
|
| 2 |
|
14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 23:12 | 25 |
W
W
L
D
W
|
| 3 |
|
6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 4:13 | 5 |
L
D
W
D
L
|
| 4 |
|
10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 15:22 | 9 |
L
D
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +12 | 12:0 | 9 |
W
L
W
W
W
|
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9:0 | 9 |
W
W
L
D
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 3:4 | 4 |
L
D
W
D
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 4:6 | 1 |
L
D
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 5:4 | 6 |
W
L
W
W
W
|
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 3:4 | 4 |
W
W
L
D
W
|
| 3 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1:9 | 1 |
L
D
W
D
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 1:11 | 0 |
L
D
L
L
L
|
- Promotion - Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)
- Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm