FC Vitebsk vs Belshina

FC Vitebsk

Sat, 12 Sep 2026

23:00

Belshina

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Premier League 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Dinamo Minsk Dinamo Minsk 11 8 2 1 +9 19:10 26
W D W W W
1 Dinamo Minsk Dinamo Minsk 11 8 2 1 +9 19:10 26
W D W W W
2 ML Vitebsk ML Vitebsk 11 7 3 1 +14 22:8 24
W W D W L
2 ML Vitebsk ML Vitebsk 11 7 3 1 +14 22:8 24
W W D W L
3 FC Isloch Minsk R. FC Isloch Minsk R. 11 5 4 2 +6 16:10 19
L W W D W
3 FC Isloch Minsk R. FC Isloch Minsk R. 11 5 4 2 +6 16:10 19
L W W D W
4 FC Gomel FC Gomel 11 5 3 3 +5 16:11 18
W L D W L
4 FC Gomel FC Gomel 11 5 3 3 +5 16:11 18
W L D W L
5 Neman Neman 10 5 2 3 +4 11:7 17
L L W L W
5 Neman Neman 10 5 2 3 +4 11:7 17
L L W L W
6 FC Minsk FC Minsk 11 5 2 4 +3 17:14 17
W W L D L
6 FC Minsk FC Minsk 11 5 2 4 +3 17:14 17
W W L D L
7 Torpedo Zhodino Torpedo Zhodino 10 4 4 2 +8 17:9 16
D W D W W
8 Dinamo Brest Dinamo Brest 10 4 2 4 +5 13:8 14
L D W L L
8 Dinamo Brest Dinamo Brest 10 4 2 4 +5 13:8 14
L D W L L
9 Slavia Mozyr Slavia Mozyr 10 3 4 3 -1 9:10 13
D L W D W
10 FC Vitebsk FC Vitebsk 11 3 4 4 -3 10:13 13
L D L L W
10 FC Vitebsk FC Vitebsk 11 3 4 4 -3 10:13 13
L D L L W
11 Arsenal Arsenal 10 2 5 3 -3 12:15 11
D D L L L
12 Baranovichi Baranovichi 11 3 2 6 -11 12:23 11
D W L W W
12 Baranovichi Baranovichi 11 3 2 6 -11 12:23 11
D W L W W
13 Belshina Belshina 11 3 1 7 -7 12:19 10
W L W L D
13 Belshina Belshina 11 3 1 7 -7 12:19 10
W L W L D
14 Bate Borisov Bate Borisov 11 1 6 4 -3 7:10 9
D D D D D
14 Bate Borisov Bate Borisov 11 1 6 4 -3 7:10 9
D D D D D
15 FC Dnepr Mogilev FC Dnepr Mogilev 10 1 5 4 -7 9:16 8
D L D L D
16 Naftan Naftan 11 0 3 8 -19 6:25 3
D L L L L
16 Naftan Naftan 11 0 3 8 -19 6:25 3
D L L L L
Quy tắc
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Pershaya Liga
  • Promotion - Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm