FC Seoul vs Daejeon Citizen
Sat, 12 Apr 2025, 15:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 4:2 | 6 |
|
| 0 |
|
38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 37:41 | 52 |
D
W
L
L
L
|
| 0 |
|
38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 47:67 | 34 |
L
L
L
L
L
|
| 0 |
|
38 | 14 | 7 | 17 | +2 | 49:47 | 49 |
L
L
W
L
W
|
| 0 |
|
38 | 18 | 11 | 9 | +12 | 58:46 | 65 |
W
W
D
W
L
|
| 0 |
|
40 | 11 | 9 | 20 | -9 | 53:62 | 42 |
D
D
L
D
W
|
| 0 |
|
38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 40:41 | 54 |
D
L
D
W
W
|
| 0 |
|
40 | 12 | 9 | 19 | -10 | 43:53 | 45 |
D
L
L
W
L
|
| 0 |
|
38 | 23 | 10 | 5 | +32 | 64:32 | 79 |
L
L
D
W
W
|
| 0 |
|
38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 41:46 | 56 |
D
D
W
W
D
|
| 0 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0:3 | 0 |
|
| 0 |
|
38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 50:52 | 49 |
D
D
W
W
D
|
| 0 |
|
38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 42:50 | 44 |
W
D
L
L
D
|
| 0 |
|
38 | 18 | 7 | 13 | +14 | 59:45 | 61 |
W
D
W
W
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm