FC Augsburg vs VfB Stuttgart

Sat, 11 May 2024, 02:30

Bundesliga 23/24
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 34 28 6 0 +65 89:24 90
W W D D W
2 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 34 23 4 7 +39 78:39 73
W W L D W
3 Bayern München Bayern München 34 23 3 8 +49 94:45 72
L W W W L
4 RB Leipzig RB Leipzig 34 19 8 7 +38 77:39 65
W W W W D
5 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 34 18 9 7 +25 68:43 63
L W D L W
6 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 34 11 14 9 +1 51:50 47
D L W L L
7 1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim 34 13 7 14 0 66:66 46
W L W L D
8 1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim 34 10 12 12 -5 50:55 42
W D L W D
9 Werder Bremen Werder Bremen 34 11 9 14 -6 48:54 42
D L W W D
10 SC Freiburg SC Freiburg 34 11 9 14 -13 45:58 42
L W D L D
11 FC Augsburg FC Augsburg 34 10 9 15 -10 50:60 39
L W L L L
12 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 34 10 7 17 -15 41:56 37
L L W W W
13 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 34 7 14 13 -12 39:51 35
W W D D D
14 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 34 7 13 14 -11 56:67 34
W L L D D
15 Union Berlin Union Berlin 34 9 6 19 -25 33:58 33
L L L D L
16 VfL Bochum VfL Bochum 36 8 12 16 -32 45:77 36
L D L W W
17 1. FC Köln 1. FC Köln 34 5 12 17 -32 28:60 27
W L L D D
18 SV Darmstadt 98 SV Darmstadt 98 34 3 8 23 -56 30:86 17
L L W L L
Quy tắc
  • Promotion - Europa Conference League (Qualification: )
  • Promotion - Europa League (Group Stage: )
  • Bundesliga (Relegation)
  • Promotion - Champions League (Group Stage: )

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm