FC Astana vs Zhenis

Fri, 3 Jul 2026, 22:00

Ngoại hạng Anh 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Kairat Almaty Kairat Almaty 18 11 6 1 +22 34:12 39
D W W W W
2 Ordabasy Ordabasy 15 11 4 0 +18 27:9 37
W W W W W
3 Okzhetpes Okzhetpes 16 7 6 3 0 21:21 27
D D W L L
4 Yelimay Semey Yelimay Semey 16 7 5 4 +5 24:19 26
W L L W W
5 FC Astana FC Astana 16 7 5 4 +5 22:17 26
D W L D W
6 Ulytau Ulytau 15 6 5 4 -1 13:14 23
L D W D L
7 Aktobe Aktobe 15 6 4 5 +4 18:14 22
D D W W L
8 Atyrau Atyrau 15 3 9 3 0 11:11 18
D D D W L
9 Zhetysu Zhetysu 15 4 6 5 -2 20:22 18
D L D D W
10 Zhenis Zhenis 16 4 6 6 -6 13:19 18
W L D D L
11 Kaisar Kaisar 16 3 8 5 -6 13:19 17
D L W D W
12 Kyzyl-Zhar Kyzyl-Zhar 17 4 3 10 -8 17:25 15
L L L L L
13 FK Tobol Kostanay FK Tobol Kostanay 16 4 3 9 -8 16:24 15
D W L W L
14 Altay Altay 16 2 7 7 -7 11:18 13
D L D L W
15 Kaspiy Kaspiy 15 3 2 10 -9 10:19 11
D L L L W
16 Irtysh Irtysh 15 1 7 7 -7 14:21 10
D D L D L
Quy tắc
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - First League
  • Promotion - Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm