FC Anyang vs Daejeon Citizen
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 11:15 | 17 |
W
L
L
D
W
|
| 0 |
|
15 | 6 | 6 | 3 | +9 | 19:10 | 24 |
W
D
D
W
W
|
| 0 |
|
15 | 4 | 8 | 3 | +3 | 19:16 | 20 |
L
D
D
D
W
|
| 0 |
|
15 | 4 | 4 | 7 | +1 | 17:16 | 16 |
W
D
L
L
L
|
| 0 |
|
15 | 1 | 4 | 10 | -30 | 7:37 | 7 |
L
L
D
L
L
|
| 0 |
|
15 | 5 | 3 | 7 | -3 | 13:16 | 18 |
L
W
W
L
L
|
| 0 |
|
15 | 7 | 5 | 3 | +9 | 21:12 | 26 |
W
W
D
D
W
|
| 0 |
|
15 | 6 | 3 | 6 | +4 | 21:17 | 21 |
L
D
W
L
W
|
| 0 |
|
15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 12:12 | 22 |
W
D
W
W
L
|
| 0 |
|
15 | 10 | 2 | 3 | +15 | 27:12 | 32 |
L
D
L
W
W
|
| 0 |
|
15 | 8 | 2 | 5 | +2 | 22:20 | 26 |
L
W
W
W
L
|
| 0 |
|
15 | 2 | 8 | 5 | -6 | 15:21 | 14 |
W
L
L
D
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm