Dynamo Douala vs Stade Renard

Sun, 10 May 2026, 22:30

Elite One 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Colombe Colombe 26 16 7 3 +34 47:13 55
W W W W W
2 Dynamo Douala Dynamo Douala 26 17 4 5 +29 54:25 55
W W W W W
3 Unisport Bafang Unisport Bafang 26 15 4 7 +7 44:37 49
L W L L L
4 Coton Sport Coton Sport 26 12 8 6 +14 37:23 44
D L D W D
5 Canon Yaoundé Canon Yaoundé 26 10 9 7 +11 31:20 39
D L D W W
6 Panthère Panthère 26 10 5 11 +6 32:26 35
W L L W D
7 PWD Bamenda PWD Bamenda 26 10 4 12 -1 41:42 34
D D L L L
8 Gazelle Gazelle 26 9 6 11 -5 24:29 33
L L W L D
9 Victoria United Victoria United 26 10 3 13 -9 33:42 33
W W L L L
10 Stade Renard Stade Renard 26 7 10 9 -2 36:38 31
L L W W W
11 Aigle Royal de Moungo Aigle Royal de Moungo 26 8 6 12 -13 25:38 30
W W W L W
12 Aigle Royal Aigle Royal 26 7 8 11 -3 30:33 29
D W L L D
13 Fortuna Mfou Fortuna Mfou 26 5 6 15 -28 20:48 21
L D W W L
14 Jeunes Fauves Jeunes Fauves 26 5 2 19 -40 17:57 17
L L L L L
Quy tắc
  • Elite One (Relegation)
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm