Dundela vs Warrenpoint Town
Sat, 11 Apr 2026, 22:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
38 | 15 | 7 | 16 | +5 | 56:51 | 52 |
D
W
W
L
W
|
| 0 |
|
38 | 9 | 11 | 18 | -16 | 44:60 | 38 |
L
D
D
L
L
|
| 0 |
|
38 | 5 | 13 | 20 | -34 | 43:77 | 28 |
L
D
D
L
W
|
| 0 |
|
38 | 19 | 9 | 10 | +39 | 87:48 | 66 |
W
D
L
L
D
|
| 0 |
|
38 | 14 | 14 | 10 | +12 | 50:38 | 56 |
L
D
L
L
D
|
| 0 |
|
38 | 15 | 12 | 11 | +5 | 51:46 | 57 |
L
W
W
W
L
|
| 0 |
|
38 | 17 | 8 | 13 | +13 | 59:46 | 59 |
W
L
W
W
D
|
| 0 |
|
38 | 11 | 8 | 19 | -8 | 45:53 | 41 |
L
L
L
D
D
|
| 0 |
|
38 | 22 | 6 | 10 | +16 | 55:39 | 72 |
W
W
D
L
D
|
| 0 |
|
38 | 4 | 7 | 27 | -82 | 30:112 | 19 |
D
D
L
D
L
|
| 0 |
|
38 | 24 | 9 | 5 | +35 | 69:34 | 81 |
W
W
W
W
D
|
| 0 |
|
38 | 18 | 6 | 14 | +15 | 77:62 | 60 |
W
L
W
W
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm