Doubravka vs Milin

Sat, 6 Jun 2026, 23:00

4. liga - Divizie A 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Benešov Benešov 29 24 3 2 +70 83:13 75
D W W
1 Benešov Benešov 29 24 3 2 +70 83:13 75
D W W
2 Povltava FA Povltava FA 29 20 6 3 +39 69:30 66
W W
2 Povltava FA Povltava FA 29 20 6 3 +39 69:30 66
W W
3 Spartak Soběslav Spartak Soběslav 29 17 8 4 +25 70:45 59
L
3 Spartak Soběslav Spartak Soběslav 29 17 8 4 +25 70:45 59
L
4 Křimice Křimice 29 16 4 9 +32 60:28 52
L W W L
4 Křimice Křimice 29 16 4 9 +32 60:28 52
L W W L
5 Hluboka nad Vltavou Hluboka nad Vltavou 30 15 8 7 +26 66:40 53
L W
5 Hluboka nad Vltavou Hluboka nad Vltavou 30 15 8 7 +26 66:40 53
L W
6 Rokycany Rokycany 29 14 7 8 +7 37:30 49
D
6 Rokycany Rokycany 29 14 7 8 +7 37:30 49
D
7 Hořovicko Hořovicko 29 12 5 12 +2 45:43 41
W L W
7 Hořovicko Hořovicko 29 12 5 12 +2 45:43 41
W L W
8 Slavoj Český Krumlov Slavoj Český Krumlov 29 13 2 14 0 56:56 41
D L L
8 Slavoj Český Krumlov Slavoj Český Krumlov 29 13 2 14 0 56:56 41
D L L
9 Komárov Komárov 29 12 5 12 -3 44:47 41
W D
9 Komárov Komárov 29 12 5 12 -3 44:47 41
W D
10 Jiskra Domažlice II Jiskra Domažlice II 29 10 7 12 -11 58:69 37
D L
10 Jiskra Domažlice II Jiskra Domažlice II 29 10 7 12 -11 58:69 37
D L
11 Milevsko Milevsko 29 9 9 11 -12 40:52 36
D D
11 Milevsko Milevsko 29 9 9 11 -12 40:52 36
D D
12 Doubravka Doubravka 29 9 6 14 -10 51:61 33
W D D
12 Doubravka Doubravka 29 9 6 14 -10 51:61 33
W D D
13 TJ Přeštice TJ Přeštice 29 5 7 17 -24 41:65 22
D D
13 TJ Přeštice TJ Přeštice 29 5 7 17 -24 41:65 22
D D
14 Milin Milin 29 6 4 19 -32 36:68 22
D L
14 Milin Milin 29 6 4 19 -32 36:68 22
D L
15 Tachov Tachov 29 2 7 20 -55 16:71 13
L L W
15 Tachov Tachov 29 2 7 20 -55 16:71 13
L L W
16 Petřín Plzeň II Petřín Plzeň II 29 2 6 21 -52 22:74 12
L W L
16 Petřín Plzeň II Petřín Plzeň II 29 2 6 21 -52 22:74 12
L W L
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm